na mô

Danh từThán từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: na mô (Danh từ)

Một biểu hiện hoặc một cách bày tỏ cảm xúc, thường mang ý nghĩa cảm thán hoặc lòng biết ơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Na mô, cảm ơn vì đã giúp tôi hoàn thành công việc."
  • 2."Mỗi khi nhìn thấy mẹ, tôi đều thầm nói na mô để thể hiện lòng kính trọng."
  • 3."Thấy ông ấy khỏe mạnh, tôi cũng thốt lên na mô vì vui mừng."
2
Thán từ

Nghĩa 2: na mô (Thán từ)

Từ được dùng để thể hiện sự cảm thán, vui mừng hoặc ngạc nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Na mô! Cuối cùng tôi cũng gặp lại bạn sau bao lâu."
  • 2."Na mô, bữa tiệc ngày hôm nay thật tuyệt vời!"
  • 3."Na mô, không ngờ bạn lại đến đây!"

Lưu ý khi sử dụng "na mô"

Lưu ý về danh từ

"na mô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "na mô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "na mô"

na mô là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Một biểu hiện hoặc một cách bày tỏ cảm xúc, thường mang ý nghĩa cảm thán hoặc lòng biết ơn. Ví dụ: "Na mô, cảm ơn vì đã giúp tôi hoàn thành công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này