nam bình
Định nghĩa
Nghĩa 1: nam bình (Danh từ)
Điệu ca Huế mang âm hưởng dịu dàng và trìu mến.
- 1."Câu nam ai, nam bình."
- 2."Âm điệu nam bình thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật."
- 3."Giọng ca trầm ấm của nghệ sĩ khiến bài nam bình trở nên quyến rũ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "nam bình"
Lưu ý về danh từ
"nam bình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nam bình"
nam bình là danh từ trong tiếng Việt. Điệu ca Huế mang âm hưởng dịu dàng và trìu mến. Ví dụ: "Câu nam ai, nam bình."
Từ liên quan
nam
Người thuộc giới nam (nói chung), phân biệt với nữ giới.
nam ai
Thể loại điệu ca của Huế, thường mang nỗi buồn và sự ai oán.
nam bán cầu
Nửa của Trái Đất từ xích đạo trở xuống đến Nam Cực.
nam bằng
Khái niệm ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
nam cao
Giọng nam ở âm khu cao nhất, thường đảm nhận giai điệu chính trong hợp xướng.
nam châm
Vật thể có khả năng hút sắt và tác động lên dây dẫn có dòng điện chạy qua, gây ra lực đẩy hoặc hút.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.