nách

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nách (Danh từ)

Cạnh, góc, hoặc chỗ sát cạnh bên.

Ví dụ (2)
  • 1."Hai nhà sát nách nhau."
  • 2."Căn phòng này nằm ở nách của dãy nhà khác."
2
Động từ

Nghĩa 2: nách (Động từ)

(Khẩu ngữ) Mang theo ở nách.

Ví dụ (2)
  • 1."Nách con ở bên sườn."
  • 2."Anh ấy nách chiếc túi đồ đi khắp nơi."

Lưu ý khi sử dụng "nách"

Lưu ý về động từ

"nách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nách"

nách là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cạnh, góc, hoặc chỗ sát cạnh bên. Ví dụ: "Hai nhà sát nách nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này