năm kia
Định nghĩa
Nghĩa 1: năm kia (Danh từ)
Năm ngay trước năm ngoái.
- 1."Tết năm kia"
- 2."Ra trường từ năm kia"
- 3."Năm kia tôi đã đi du lịch với gia đình."
- 4."Năm kia chúng ta đã tổ chức một bữa tiệc lớn."
Lưu ý khi sử dụng "năm kia"
Lưu ý về danh từ
"năm kia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "năm kia"
năm kia là danh từ trong tiếng Việt. Năm ngay trước năm ngoái. Ví dụ: "Tết năm kia"
Từ liên quan
năm cùng tháng tận
Khái niệm chỉ thời điểm hoặc tình huống mà mọi thứ gặp khó khăn hoặc đến hồi kết.
năm dương lịch
Khoảng thời gian kéo dài 365 ngày hoặc 366 ngày (nếu là năm nhuận), được chia thành mười hai tháng, trong đó mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày; riêng tháng Hai có 28 hoặc 29 ngày.
năm học
Thời gian học tập tại trường, từ ngày khai giảng đến khi nghỉ hè, đủ để hoàn thành một lớp học.
năm lần bảy lượt
Thể hiện sự lặp lại nhiều lần, thường để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái diễn ra nhiều lần trong thời gian ngắn.
năm ngoái
Năm vừa qua, tức là năm ngay trước năm hiện tại.
năm tao bảy tiết
Một cụm từ Việt Nam biểu thị sự đa dạng về số lượng, thường sử dụng để hàm ý có nhiều sự lựa chọn hoặc phương án khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.