nam trầm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nam trầm (Danh từ)
Giọng nam trong âm vực thấp, thường có âm thanh ấm áp và mạnh mẽ.
- 1."Giọng nam trầm rất phù hợp với thể loại nhạc trữ tình."
- 2."Anh ấy có một giọng nam trầm mà ai cũng yêu thích."
Lưu ý khi sử dụng "nam trầm"
Lưu ý về danh từ
"nam trầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nam trầm"
nam trầm là danh từ trong tiếng Việt. Giọng nam trong âm vực thấp, thường có âm thanh ấm áp và mạnh mẽ. Ví dụ: "Giọng nam trầm rất phù hợp với thể loại nhạc trữ tình."
Từ liên quan
nam sinh
Học sinh nam; từ này ít được sử dụng và thường phân biệt với nữ sinh.
nam sài hồ
Tên gọi một loại cá nước ngọt, thường sống ở vùng sông, hồ tại miền Nam Việt Nam.
nam trung
Giọng nam có tần số nằm giữa giọng nam cao và giọng nam trầm.
nam tính
Giới tính nam, được phân biệt với nữ tính.
nam tước
Người có tước hiệu nam tước (được sử dụng trong nhiều quốc gia phương Tây).
nam tử
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ người con trai, thường mang nghĩa tốt đẹp hoặc quý phái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.