nắn gân
Định nghĩa
Nghĩa 1: nắn gân (Động từ)
(Khẩu ngữ) hành động hoặc lời nói nhằm thăm dò sức phản ứng của đối phương.
- 1."Bắn một phát để nắn gân."
- 2."Cô ấy đã nắn gân bạn trai bằng cách hỏi thẳng về kế hoạch tương lai."
- 3."Trận đấu này sẽ nắn gân sức mạnh của đội bóng."
Lưu ý khi sử dụng "nắn gân"
Lưu ý về động từ
"nắn gân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nắn gân"
nắn gân là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động hoặc lời nói nhằm thăm dò sức phản ứng của đối phương. Ví dụ: "Bắn một phát để nắn gân."
Từ liên quan
nắm bắt
Nắm được và hiểu rõ để có thể vận dụng hoặc sử dụng (nói chung).
nắm đằng chuôi
Nắm bắt cơ hội, kiểm soát tình huống để có lợi cho bản thân.
nắn
Hành động uốn lại hoặc sửa đổi một thứ gì đó theo một yêu cầu cụ thể.
nắn nót
Làm việc một cách cẩn thận, tỉ mỉ để đảm bảo đẹp và chính xác.
nắng
Thời gian trong một ngày có ánh sáng mặt trời chiếu sáng.
nắng lửa
Nắng gắt, nóng như đổ lửa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.