nam tử
Định nghĩa
Nghĩa 1: nam tử (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ người con trai, thường mang nghĩa tốt đẹp hoặc quý phái.
- 1."Một trang nam tử."
- 2.""Đổi thay quần áo đàn bà, Mặc đồ nam tử bước ra tức thì.""
- 3."Trong xã hội xưa, nam tử thường được coi là người có trách nhiệm và dũng cảm."
Lưu ý khi sử dụng "nam tử"
Lưu ý về danh từ
"nam tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nam tử"
nam tử là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) từ chỉ người con trai, thường mang nghĩa tốt đẹp hoặc quý phái. Ví dụ: "Một trang nam tử."
Từ liên quan
nam trầm
Giọng nam trong âm vực thấp, thường có âm thanh ấm áp và mạnh mẽ.
nam tính
Giới tính nam, được phân biệt với nữ tính.
nam tước
Người có tước hiệu nam tước (được sử dụng trong nhiều quốc gia phương Tây).
nam vô
Một địa danh cổ xưa, thường được dùng để chỉ một nơi chốn nào đó ở miền Trung Việt Nam.
nan
Cái thanh mỏng làm từ tre, nứa, v.v. dùng để đan và ghép thành các đồ vật.
nan giải
Khó khăn trong việc giải quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.