nặng gánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: nặng gánh (Tính từ)
Có trách nhiệm lớn, phải gánh vác công việc khó khăn hoặc nặng nề.
- 1."Nặng gánh gia đình."
- 2."Anh ấy luôn cảm thấy nặng gánh với trách nhiệm chăm sóc mẹ và em."
- 3."Cô giáo phải chịu nặng gánh trong việc dạy dỗ và quản lý học sinh."
Lưu ý khi sử dụng "nặng gánh"
Lưu ý về tính từ
"nặng gánh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nặng gánh"
nặng gánh là tính từ trong tiếng Việt. Có trách nhiệm lớn, phải gánh vác công việc khó khăn hoặc nặng nề. Ví dụ: "Nặng gánh gia đình."
Từ liên quan
nặn
Tạo ra điều gì đó không có thật, bịa đặt để phục vụ cho một mục đích nào đó.
nặn óc
(Khẩu ngữ) cố gắng suy nghĩ một cách khó khăn và liên tục.
nặng
Tên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ..
nặng kí
(Khẩu ngữ) chỉ người hoặc vật có sức mạnh, ưu thế nổi bật, cần được chú ý đến.
nặng ký
Mang ý nghĩa quan trọng, có giá trị lớn trong một bối cảnh nào đó.
nặng lãi
Lãi suất cao hơn mức bình thường mà người cho vay áp dụng khi cho vay tiền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.