nác
Định nghĩa
Nghĩa 1: nác (Danh từ)
Một loại cây thuộc họ mận, thường được trồng để lấy trái.
- 1."Cây nác thường ra hoa vào mùa xuân."
- 2."Trái nác chín có vị ngọt, thường được dùng để làm món tráng miệng."
Lưu ý khi sử dụng "nác"
Lưu ý về danh từ
"nác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nác"
nác là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây thuộc họ mận, thường được trồng để lấy trái. Ví dụ: "Cây nác thường ra hoa vào mùa xuân."
Từ liên quan
này nọ
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều này điều kia mà không cụ thể, thường để ngụ ý chê trách hoặc không muốn đề cập rõ ràng.
ná
(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ ná thun, một công cụ ném vật để chơi hoặc săn bắn.
ná thun
(Phương ngữ) Từ chỉ súng cao su, một loại vũ khí tự chế dùng để bắn các vật nhỏ.
nách
Cạnh, góc, hoặc chỗ sát cạnh bên.
nái
(Phương ngữ) Làm chỉ loài bọ nẹt.
nái sề
(Khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ đã sinh nhiều con, thường được nói với ý nghĩa hài hước hoặc vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.