điểu học
Định nghĩa
Nghĩa 1: điểu học (Danh từ)
Ngành khoa học nghiên cứu các loài chim.
- 1."Nhà điểu học"
- 2."Tôi vừa đọc một cuốn sách thú vị về điểu học."
- 3."Điểu học giúp chúng ta hiểu thêm về sự đa dạng và sinh thái của các loài chim."
Lưu ý khi sử dụng "điểu học"
Lưu ý về danh từ
"điểu học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điểu học"
điểu học là danh từ trong tiếng Việt. Ngành khoa học nghiên cứu các loài chim. Ví dụ: "Nhà điểu học"
Từ liên quan
điển lệ
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như điển chế.
điển trai
Tính từ dùng để chỉ người đàn ông có ngoại hình cuốn hút, dễ nhìn.
điển tích
Câu chuyện từ các tác phẩm trước đây được tóm tắt và sử dụng lại trong văn bản hiện tại.
điện
Nơi thờ cúng thần thánh (ít dùng).
điện báo
Một hình thức thông tin được truyền tải qua mạng điện, thường là văn bản ngắn.
điện báo viên
Nhân viên chuyên trách lĩnh vực điện báo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.