điều tra viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều tra viên (Danh từ)

Người thực hiện công tác điều tra.

Ví dụ (2)
  • 1."Điều tra viên thu thập chứng cứ để làm rõ vụ án."
  • 2."Trong cuộc họp, điều tra viên đã trình bày kết quả điều tra."

Lưu ý khi sử dụng "điều tra viên"

Lưu ý về danh từ

"điều tra viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều tra viên"

điều tra viên là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hiện công tác điều tra. Ví dụ: "Điều tra viên thu thập chứng cứ để làm rõ vụ án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này