điều tra viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: điều tra viên (Danh từ)
Người thực hiện công tác điều tra.
- 1."Điều tra viên thu thập chứng cứ để làm rõ vụ án."
- 2."Trong cuộc họp, điều tra viên đã trình bày kết quả điều tra."
Lưu ý khi sử dụng "điều tra viên"
Lưu ý về danh từ
"điều tra viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điều tra viên"
điều tra viên là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hiện công tác điều tra. Ví dụ: "Điều tra viên thu thập chứng cứ để làm rõ vụ án."
Từ liên quan
điều tiết
Làm cho công việc, kế hoạch, v.v. được hợp lý, không có tình trạng chênh lệch hoặc mất cân đối.
điều tra
Tìm hiểu và xem xét để làm rõ sự thật.
điều tra cơ bản
Hành động điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch.
điều trần
Hành động trình bày hoặc diễn giải một vấn đề, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
điều trị
Hành động chữa trị bệnh tật hoặc vết thương.
điều tốc
(thiết bị) điều chỉnh tốc độ theo ý muốn của người sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.