đỉnh điểm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đỉnh điểm (Danh từ)
Điểm cao nhất của một trạng thái hoặc quá trình diễn ra.
- 1."Mâu thuẫn đã lên đến đỉnh điểm."
- 2."Cảm xúc của cô ấy đạt đỉnh điểm khi nghe tin."
- 3."Sự căng thẳng trong cuộc đàm phán đã đến đỉnh điểm."
Lưu ý khi sử dụng "đỉnh điểm"
Lưu ý về danh từ
"đỉnh điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đỉnh điểm"
đỉnh điểm là danh từ trong tiếng Việt. Điểm cao nhất của một trạng thái hoặc quá trình diễn ra. Ví dụ: "Mâu thuẫn đã lên đến đỉnh điểm."
Từ liên quan
đỉnh
Điểm giao nhau của một đường parabol (hoặc hyperbol, ellips) với một trục đối xứng.
đỉnh cao
Điểm cao nhất, mức tối đa mà một cái gì đó có thể đạt được.
đỉnh chung
Từ cổ, trong văn chương, chỉ vạc đồng và chuông đồng, trước đây được vua dùng để ghi công cho bề tôi; biểu thị sự vinh hoa phú quý.
địa bàn
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như la bàn.
địa bạ
Sổ ghi chép về ruộng đất cùng quyền sử dụng ruộng đất của chính quyền trong quá khứ.
địa bộ
Từ cũ, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.