đĩnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đĩnh (Danh từ)
(Từ cũ) thoi vàng hoặc bạc, trước đây được sử dụng làm tiền tệ.
- 1."Một đĩnh bạc."
- 2."Trong quá khứ, người ta đã sử dụng đĩnh làm phương tiện trao đổi trong các giao dịch thương mại."
Lưu ý khi sử dụng "đĩnh"
Lưu ý về danh từ
"đĩnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đĩnh"
đĩnh là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) thoi vàng hoặc bạc, trước đây được sử dụng làm tiền tệ. Ví dụ: "Một đĩnh bạc."
Từ liên quan
đĩa quang học
Đĩa lưu trữ dữ liệu cho máy tính, có dung lượng lớn, với thông tin được ghi lại ở mật độ cao và được đọc bằng tia laser.
đĩa từ
Đĩa tròn phẳng có bề mặt được phủ lớp từ tính, dùng để lưu trữ dữ liệu.
đĩa đệm
Cấu trúc bằng sụn và sợi, có hình dạng giống như đĩa, nằm giữa các đốt sống.
đĩnh đạc
Đàng hoàng và thể hiện sự tự tin chủ động.
đũa
Tên gọi chung cho những thanh dài, mảnh và thường được sử dụng để ăn cơm hoặc làm dụng cụ.
đũa bếp
Đũa lớn và dài hơn đũa thông thường, thường được sử dụng trong quá trình nấu ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.