diều hâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: diều hâu (Danh từ)
Chim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất.
- 1."Diều hâu thường xuất hiện trên những ngọn cây cao để quan sát môi trường xung quanh."
- 2."Khi thấy con mồi, diều hâu lao xuống rất nhanh để bắt."
Lưu ý khi sử dụng "diều hâu"
Lưu ý về danh từ
"diều hâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diều hâu"
diều hâu là danh từ trong tiếng Việt. Chim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất. Ví dụ: "Diều hâu thường xuất hiện trên những ngọn cây cao để quan sát môi trường xung quanh."
Từ liên quan
diềm
Phần trang trí bao gồm các hình hoặc đường nét lặp lại, tạo thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.
diềm bâu
Vải trắng được dệt từ sợi thông thường, có độ dày và kết cấu hơi thô.
diều
Từ viết tắt chỉ diều hâu.
diễm kiều
Hơi ít được dùng, mang nghĩa tương tự như kiều diễm.
diễm lệ
Đẹp một cách rực rỡ, lộng lẫy.
diễm phúc
Tình trạng hạnh phúc, sự may mắn khi có được những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.