diều hâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diều hâu (Danh từ)

Chim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Diều hâu thường xuất hiện trên những ngọn cây cao để quan sát môi trường xung quanh."
  • 2."Khi thấy con mồi, diều hâu lao xuống rất nhanh để bắt."

Lưu ý khi sử dụng "diều hâu"

Lưu ý về danh từ

"diều hâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diều hâu"

diều hâu là danh từ trong tiếng Việt. Chim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất. Ví dụ: "Diều hâu thường xuất hiện trên những ngọn cây cao để quan sát môi trường xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này