đình đám
Định nghĩa
Nghĩa 1: đình đám (Tính từ)
Nổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến.
- 1."Buổi hòa nhạc tối nay có sự góp mặt của nhiều ca sĩ đình đám."
- 2."Dự án phim này đang thu hút sự chú ý của nhiều người vì có nhiều diễn viên đình đám tham gia."
- 3."Cửa hàng mới mở ở trung tâm rất đình đám, ai cũng muốn đến thử."
Lưu ý khi sử dụng "đình đám"
Lưu ý về tính từ
"đình đám" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đình đám"
đình đám là tính từ trong tiếng Việt. Nổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến. Ví dụ: "Buổi hòa nhạc tối nay có sự góp mặt của nhiều ca sĩ đình đám."
Từ liên quan
đình sản
Hành động tạm ngừng khả năng sinh đẻ bằng các biện pháp y học, có thể phục hồi lại khi cần thiết.
đình trung
Một khu vực hoặc vị trí nằm ở trung tâm của một ngôi đình hoặc một ngôi nhà truyền thống Việt Nam, thường là nơi tụ tập và tổ chức các hoạt động cộng đồng.
đình trệ
Dừng lại, không tiến triển hay phát triển được nữa, thường do gặp khó khăn hoặc trở ngại.
đình đốn
Dừng lại, không tiếp tục hoặc ngừng lại một hoạt động nào đó.
đìu hiu
Tình trạng vắng vẻ, hoang vắng và buồn bã.
đìu ríu
Hành động dẫn dắt nhau đi thành nhóm, thường có vẻ nhếch nhác hoặc khổ sở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.