điều tra
Định nghĩa
Nghĩa 1: điều tra (Động từ)
Tìm hiểu và xem xét để làm rõ sự thật.
- 1."Điều tra dân số."
- 2."Điều tra nguyên nhân vụ hoả hoạn."
- 3."Cảnh sát đang điều tra vụ trộm xảy ra tối qua."
- 4."Cần điều tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "điều tra"
Lưu ý về động từ
"điều tra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "điều tra"
điều tra là động từ trong tiếng Việt. Tìm hiểu và xem xét để làm rõ sự thật. Ví dụ: "Điều tra dân số."
Từ liên quan
điều ra tiếng vào
Hành động giao tiếp hoặc trao đổi thông tin với người khác, thường là qua lời nói.
điều tiếng
Những lời bàn tán về những chuyện được cho là không hay, không tốt của một người.
điều tiết
Làm cho công việc, kế hoạch, v.v. được hợp lý, không có tình trạng chênh lệch hoặc mất cân đối.
điều tra cơ bản
Hành động điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch.
điều tra viên
Người thực hiện công tác điều tra.
điều trần
Hành động trình bày hoặc diễn giải một vấn đề, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.