đình chiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: đình chiến (Động từ)
Ngừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến.
- 1."Hiệp định đình chiến"
- 2."Ra lệnh đình chiến"
- 3."Hai bên đã thống nhất đình chiến để bảo vệ dân thường."
- 4."Chính phủ đang đàm phán để đạt được một thỏa thuận đình chiến lâu dài."
Lưu ý khi sử dụng "đình chiến"
Lưu ý về động từ
"đình chiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đình chiến"
đình chiến là động từ trong tiếng Việt. Ngừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến. Ví dụ: "Hiệp định đình chiến"
Từ liên quan
đìa
Chỗ trũng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
đình
Nhà công cộng của làng trong thời kỳ trước, được xây dựng để thờ thành hoàng và tổ chức các hoạt động làng.
đình bản
Hành động ngừng in ấn và phát hành một ấn phẩm nào đó.
đình chỉ
Ngừng lại hoặc yêu cầu phải ngừng lại trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vĩnh viễn.
đình công
Hành động nghỉ việc tập thể (một hình thức đấu tranh nhằm nêu yêu cầu hoặc phản đối của công nhân và viên chức).
đình huỳnh
Từ cổ, thường dùng trong phương ngữ, gợi ý về một cách nói hay phong cách nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.