điêu khắc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điêu khắc (Danh từ)

Loại hình nghệ thuật thể hiện hoặc gợi tả sự vật trong không gian bằng cách sử dụng các chất liệu như đất, đá, gỗ, kim loại, v.v. để tạo ra những hình thù nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Nghệ thuật điêu khắc"
  • 2."Tác phẩm điêu khắc trên gỗ"
  • 3."Trường đại học có chuyên ngành điêu khắc nổi tiếng."
  • 4."Bức tượng điêu khắc được trưng bày trong bảo tàng."

Lưu ý khi sử dụng "điêu khắc"

Lưu ý về danh từ

"điêu khắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điêu khắc"

điêu khắc là danh từ trong tiếng Việt. Loại hình nghệ thuật thể hiện hoặc gợi tả sự vật trong không gian bằng cách sử dụng các chất liệu như đất, đá, gỗ, kim loại, v.v. để tạo ra những hình thù nhất định. Ví dụ: "Nghệ thuật điêu khắc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này