định kiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: định kiến (Danh từ)

Ý kiến hoặc quan điểm cố hữu mà một người có về một điều gì đó, thường dẫn đến sự phân biệt hoặc không công bằng.

Ví dụ (3)
  • 1."Định kiến về giới tính có thể gây ra nhiều khó khăn cho phụ nữ trong công việc."
  • 2."Nhiều người vẫn còn định kiến với những người có màu da khác."
  • 3."Chúng ta cần nhìn nhận mọi người một cách công bằng, không để định kiến ảnh hưởng đến suy nghĩ của mình."

Lưu ý khi sử dụng "định kiến"

Lưu ý về danh từ

"định kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "định kiến"

định kiến là danh từ trong tiếng Việt. Ý kiến hoặc quan điểm cố hữu mà một người có về một điều gì đó, thường dẫn đến sự phân biệt hoặc không công bằng. Ví dụ: "Định kiến về giới tính có thể gây ra nhiều khó khăn cho phụ nữ trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này