đình liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đình liệu (Danh từ)

(Từ cũ) loại đuốc lớn được thắp sáng ở sân, thường được sử dụng trong các buổi hội họp hoặc khi làm việc ngoài trời.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây đình liệu soi sáng cả một khoảng sân."
  • 2."Đèn đuốc rừng rực như đình liệu trong đêm tối."

Lưu ý khi sử dụng "đình liệu"

Lưu ý về danh từ

"đình liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đình liệu"

đình liệu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) loại đuốc lớn được thắp sáng ở sân, thường được sử dụng trong các buổi hội họp hoặc khi làm việc ngoài trời. Ví dụ: "Cây đình liệu soi sáng cả một khoảng sân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này