định chế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: định chế (Danh từ)

Toàn bộ các quy định có tính chất pháp lý liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Định chế tài chính"
  • 2."Hình thành các định chế về tín dụng"
  • 3."Các định chế quản lý môi trường cần được củng cố."
  • 4."Chính phủ đang tạo ra những định chế mới để thúc đẩy sự phát triển bền vững."

Lưu ý khi sử dụng "định chế"

Lưu ý về danh từ

"định chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "định chế"

định chế là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ các quy định có tính chất pháp lý liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Định chế tài chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này