định chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: định chế (Danh từ)
Toàn bộ các quy định có tính chất pháp lý liên quan đến một vấn đề cụ thể.
- 1."Định chế tài chính"
- 2."Hình thành các định chế về tín dụng"
- 3."Các định chế quản lý môi trường cần được củng cố."
- 4."Chính phủ đang tạo ra những định chế mới để thúc đẩy sự phát triển bền vững."
Lưu ý khi sử dụng "định chế"
Lưu ý về danh từ
"định chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "định chế"
định chế là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ các quy định có tính chất pháp lý liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "Định chế tài chính"
Từ liên quan
định bụng
(Khẩu ngữ) có ý định hoặc quyết tâm làm việc gì.
định canh
Hành động trồng trọt cố định tại một địa điểm nhất định, trái ngược với du canh (trồng trọt di chuyển).
định chuẩn
Điều đã được thiết lập thành tiêu chuẩn để những đối tượng nhất định thực hiện hoặc tuân theo.
định cư
Sống lâu dài và ổn định tại một địa điểm, khác với việc sống tạm thời hoặc di chuyển thường xuyên.
định danh
Gọi tên một sự vật hoặc hiện tượng, liên quan đến chức năng của từ ngữ.
định dạng
Thay đổi hoặc xác định cách thức mà thông tin được trình bày hoặc lưu trữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.