đình huỳnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đình huỳnh (Tính từ)
Từ cổ, thường dùng trong phương ngữ, gợi ý về một cách nói hay phong cách nhất định.
- 1."Anh ấy có phong cách đình huỳnh, rất độc đáo."
- 2."Trong văn hóa dân gian, nhiều câu hát mang âm hưởng đình huỳnh."
Lưu ý khi sử dụng "đình huỳnh"
Lưu ý về tính từ
"đình huỳnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đình huỳnh"
đình huỳnh là tính từ trong tiếng Việt. Từ cổ, thường dùng trong phương ngữ, gợi ý về một cách nói hay phong cách nhất định. Ví dụ: "Anh ấy có phong cách đình huỳnh, rất độc đáo."
Từ liên quan
đình chiến
Ngừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến.
đình chỉ
Ngừng lại hoặc yêu cầu phải ngừng lại trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vĩnh viễn.
đình công
Hành động nghỉ việc tập thể (một hình thức đấu tranh nhằm nêu yêu cầu hoặc phản đối của công nhân và viên chức).
đình khôi
Từ cũ chỉ về một loại cây hoặc vật nào đó
đình liệu
(Từ cũ) loại đuốc lớn được thắp sáng ở sân, thường được sử dụng trong các buổi hội họp hoặc khi làm việc ngoài trời.
đình sản
Hành động tạm ngừng khả năng sinh đẻ bằng các biện pháp y học, có thể phục hồi lại khi cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.