điếu ống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điếu ống (Danh từ)

Điếu hút thuốc lào dạng hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc ống bương lớn, có một xe bằng trúc dài và cong.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy thích hút thuốc bằng điếu ống mỗi khi ngồi trò chuyện."
  • 2."Điếu ống truyền thống thường được các nghệ nhân chế tác rất tinh xảo."

Lưu ý khi sử dụng "điếu ống"

Lưu ý về danh từ

"điếu ống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điếu ống"

điếu ống là danh từ trong tiếng Việt. Điếu hút thuốc lào dạng hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc ống bương lớn, có một xe bằng trúc dài và cong. Ví dụ: "Ông ấy thích hút thuốc bằng điếu ống mỗi khi ngồi trò chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này