đỉnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đỉnh (Danh từ)

Điểm giao nhau của một đường parabol (hoặc hyperbol, ellips) với một trục đối xứng.

Ví dụ (2)
  • 1."Đỉnh của parabol là nơi có giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của hàm số."
  • 2."Trong hình học, đỉnh của ellips được xác định bằng các trục chính."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đỉnh (Danh từ)

Đồ vật bằng đồng có thân hơi phình to và miệng rộng, thường có ba chân, sử dụng để đốt hương trầm.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc đỉnh bằng đồng được đặt trên bàn thờ để thắp hương."
  • 2."Mỗi dịp lễ Tết, gia đình tôi thường đốt hương trong đỉnh đồng."

Lưu ý khi sử dụng "đỉnh"

Lưu ý về danh từ

"đỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đỉnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đỉnh"

đỉnh là danh từ trong tiếng Việt. Điểm giao nhau của một đường parabol (hoặc hyperbol, ellips) với một trục đối xứng. Ví dụ: "Đỉnh của parabol là nơi có giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của hàm số."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này