điều nọ tiếng kia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều nọ tiếng kia (Danh từ)

Cụm từ dùng để chỉ những thông tin hoặc lời nói không rõ ràng, thường gây nhầm lẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua tôi nghe điều nọ tiếng kia về công ty của mình, nhưng chưa biết có đúng không."
  • 2."Có nhiều điều nọ tiếng kia xung quanh câu chuyện này, mình cần phải tìm hiểu thêm."
  • 3."Bạn nghe điều nọ tiếng kia từ đâu mà lại tin như vậy?"

Lưu ý khi sử dụng "điều nọ tiếng kia"

Lưu ý về danh từ

"điều nọ tiếng kia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều nọ tiếng kia"

điều nọ tiếng kia là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ dùng để chỉ những thông tin hoặc lời nói không rõ ràng, thường gây nhầm lẫn. Ví dụ: "Hôm qua tôi nghe điều nọ tiếng kia về công ty của mình, nhưng chưa biết có đúng không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này