định luật bảo toàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: định luật bảo toàn (Danh từ)

Các định luật cơ bản trong vật lý, theo đó trong những điều kiện nhất định, một số đại lượng vật lý sẽ không thay đổi theo thời gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Định luật bảo toàn năng lượng cho biết rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi."
  • 2."Trong vật lý, định luật bảo toàn động lượng được áp dụng để phân tích va chạm giữa các vật."

Lưu ý khi sử dụng "định luật bảo toàn"

Lưu ý về danh từ

"định luật bảo toàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "định luật bảo toàn"

định luật bảo toàn là danh từ trong tiếng Việt. Các định luật cơ bản trong vật lý, theo đó trong những điều kiện nhất định, một số đại lượng vật lý sẽ không thay đổi theo thời gian. Ví dụ: "Định luật bảo toàn năng lượng cho biết rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này