dĩn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dĩn (Danh từ)

Bọ rất nhỏ, màu đen, thường sống ở vùng đất cát ven sông; nó có thể đốt đau và gây ngứa cho người.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi đi dạo gần bờ sông, tôi bị dĩn đốt và cảm thấy rất khó chịu."
  • 2."Mùa hè, dĩn thường xuất hiện nhiều ở khu vực đất cát, khiến người dân phải cẩn thận."

Lưu ý khi sử dụng "dĩn"

Lưu ý về danh từ

"dĩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dĩn"

dĩn là danh từ trong tiếng Việt. Bọ rất nhỏ, màu đen, thường sống ở vùng đất cát ven sông; nó có thể đốt đau và gây ngứa cho người. Ví dụ: "Khi đi dạo gần bờ sông, tôi bị dĩn đốt và cảm thấy rất khó chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này