điêu ngoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: điêu ngoa (Tính từ)
Chỉ những người nói ngoa, khoác lác, không có thật hoặc không chính xác.
- 1."Bạn ấy luôn nói điêu ngoa về những thành tích của mình, nhưng thực tế không như vậy."
- 2."Đừng nghe những lời điêu ngoa của cô ấy, hãy tìm hiểu thực tế."
- 3."Những tin đồn điêu ngoa trên mạng xã hội thật khó chịu."
Nghĩa 2: điêu ngoa (Danh từ)
Một lời nói hay phát biểu không chính xác, thường nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc thuyết phục người khác.
- 1."Lời đồn rằng anh ấy có bằng cấp của nước ngoài chỉ là điêu ngoa."
- 2."Tôi không thích những cuộc nói chuyện đầy điêu ngoa như vậy."
- 3."Điêu ngoa không mang lại lợi ích gì, chỉ làm mất niềm tin."
Lưu ý khi sử dụng "điêu ngoa"
Lưu ý về tính từ
"điêu ngoa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"điêu ngoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "điêu ngoa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "điêu ngoa"
điêu ngoa là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ những người nói ngoa, khoác lác, không có thật hoặc không chính xác. Ví dụ: "Bạn ấy luôn nói điêu ngoa về những thành tích của mình, nhưng thực tế không như vậy."
Từ liên quan
điêu khắc gia
(Trang trọng) người chuyên sáng tác và thực hiện các tác phẩm điêu khắc.
điêu linh
Khổ sở một cách cùng cực, đến mức tả tơi, xơ xác.
điêu luyện
Đạt đến trình độ cao, nhờ vào quá trình rèn luyện và trau dồi kỹ năng (thường được dùng để nói về nghệ thuật hoặc kỹ thuật).
điêu toa
Từ (khẩu ngữ) dùng để chỉ tính cách nói năng xảo quyệt, không chính xác.
điêu trá
Từ mô tả sự dối trá hoặc không thành thật.
điêu trác
Từ dùng để chỉ sự dối trá một cách khéo léo, thường nhằm mục đích lừa gạt người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.