diệu vợi
Định nghĩa
Nghĩa 1: diệu vợi (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự khó khăn, phiền phức trong một tình huống.
- 1."Công việc diệu vợi."
- 2."Những vấn đề diệu vợi khiến tôi cảm thấy áp lực."
- 3."Hành trình diệu vợi này thật sự thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "diệu vợi"
Lưu ý về tính từ
"diệu vợi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "diệu vợi"
diệu vợi là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự khó khăn, phiền phức trong một tình huống. Ví dụ: "Công việc diệu vợi."
Từ liên quan
diệu kì
Diệu kì được dùng để miêu tả điều gì đó rất đặc biệt, bất ngờ hoặc kỳ diệu, khiến người khác cảm thấy thú vị hoặc ngưỡng mộ.
diệu kế
Chiến lược hoặc kế hoạch thông minh, thường để đạt được mục tiêu nào đó một cách tinh vi.
diệu kỳ
Mô tả điều gì đó rất đặc biệt, kỳ diệu, làm người ta kinh ngạc hoặc cảm thấy hạnh phúc.
do
Tên nốt nhạc thứ nhất trong gam nhạc.
do dự
Chưa thể quyết định một cách dứt khoát do có những điều còn e ngại.
do thám
Hành động dò xét nhằm thu thập thông tin về tình hình của đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.