điếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: điếng (Tính từ)
Ở trong trạng thái mất cảm giác toàn thân tạm thời do chịu đựng một tác động mạnh và đột ngột.
- 1."Bị một cái tát đau điếng."
- 2."Điếng người đi vì tin dữ."
- 3."Cảm thấy điếng người khi nghe tiếng động lớn."
Lưu ý khi sử dụng "điếng"
Lưu ý về tính từ
"điếng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "điếng"
điếng là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái mất cảm giác toàn thân tạm thời do chịu đựng một tác động mạnh và đột ngột. Ví dụ: "Bị một cái tát đau điếng."
Từ liên quan
điếm canh
Nhà nhỏ, thường đặt ở đầu làng hoặc trên đê, dùng làm nơi canh gác và trông coi.
điếm nhục
Điều nhục nhã, gây tổn hại đến danh dự.
điếm đàng
Ít dùng, có nghĩa tương tự như đàng điếm.
điếu
Thuốc lá được cuốn thành hình thỏi nhỏ và dài để hút.
điếu bát
Điếu thuốc lào có hình dáng đặc trưng, được làm bằng một cái bát lớn và ống hút dài.
điếu cày
Điếu dùng để hút thuốc lào, chế tạo từ ống tre hoặc nứa, không có xe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.