điều

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều (Danh từ)

Một sự việc, một tình huống, hoặc một điều kiện cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Điều mà tôi thích nhất là sự yên tĩnh của buổi sáng."
  • 2."Chúng ta cần thảo luận về điều quan trọng này trong cuộc họp."
  • 3."Bạn có biết điều gì đang xảy ra ở bên ngoài không?"
2
Động từ

Nghĩa 2: điều (Động từ)

Hành động thực hiện hoặc làm cho một việc gì đó xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có thể điều chỉnh âm thanh của chiếc loa không?"
  • 2."Hãy điều khiển xe cẩn thận trên đường đông."
  • 3."Tôi muốn điều phối một buổi lễ cho bạn."

Lưu ý khi sử dụng "điều"

Lưu ý về động từ

"điều" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"điều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "điều" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "điều"

điều là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một sự việc, một tình huống, hoặc một điều kiện cụ thể. Ví dụ: "Điều mà tôi thích nhất là sự yên tĩnh của buổi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này