điều nặng tiếng nhẹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều nặng tiếng nhẹ (Danh từ)

Một vấn đề hoặc trách nhiệm lớn nhưng không được nhiều người thừa nhận hoặc nói đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù công việc của anh ấy rất bận rộn, nhưng anh ấy luôn giữ điều nặng tiếng nhẹ."
  • 2."Gia đình tôi có nhiều vấn đề cần giải quyết, nhưng chúng tôi thường dùng điều nặng tiếng nhẹ để không làm nặng thêm bầu không khí."
  • 3."Cô ấy phải chịu đựng điều nặng tiếng nhẹ khi không ai biết đến khó khăn của mình."

Lưu ý khi sử dụng "điều nặng tiếng nhẹ"

Lưu ý về danh từ

"điều nặng tiếng nhẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều nặng tiếng nhẹ"

điều nặng tiếng nhẹ là danh từ trong tiếng Việt. Một vấn đề hoặc trách nhiệm lớn nhưng không được nhiều người thừa nhận hoặc nói đến. Ví dụ: "Mặc dù công việc của anh ấy rất bận rộn, nhưng anh ấy luôn giữ điều nặng tiếng nhẹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này