điều ong tiếng ve

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều ong tiếng ve (Danh từ)

Tình trạng ồn ào và náo nhiệt, thường được dùng để mô tả không khí vui vẻ trong một dịp nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi dịp lễ hội, điều ong tiếng ve khiến mọi người cảm thấy hứng khởi hơn."
  • 2."Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thích đến những nơi có điều ong tiếng ve để thư giãn."
  • 3."Âm thanh của những tiếng cười và trò chuyện tạo nên điều ong tiếng ve trong quán cà phê vào buổi tối."

Lưu ý khi sử dụng "điều ong tiếng ve"

Lưu ý về danh từ

"điều ong tiếng ve" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều ong tiếng ve"

điều ong tiếng ve là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng ồn ào và náo nhiệt, thường được dùng để mô tả không khí vui vẻ trong một dịp nào đó. Ví dụ: "Mỗi dịp lễ hội, điều ong tiếng ve khiến mọi người cảm thấy hứng khởi hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này