điệp viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điệp viên (Danh từ)

Nhân viên làm việc trong lĩnh vực tình báo.

Ví dụ (3)
  • 1."Điệp viên kinh tế hoạt động tại nhiều quốc gia."
  • 2."Mạng lưới điệp viên dày đặc trong khu vực."
  • 3."Lớp đào tạo điệp viên vừa mới được mở."

Lưu ý khi sử dụng "điệp viên"

Lưu ý về danh từ

"điệp viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điệp viên"

điệp viên là danh từ trong tiếng Việt. Nhân viên làm việc trong lĩnh vực tình báo. Ví dụ: "Điệp viên kinh tế hoạt động tại nhiều quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này