điều tiếng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều tiếng (Danh từ)

Những lời bàn tán về những chuyện được cho là không hay, không tốt của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Tránh điều tiếng trong công việc."
  • 2."Có điều tiếng về quan hệ nam nữ."
  • 3."Nhiều người lo ngại điều tiếng khi tham gia vào các hoạt động xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "điều tiếng"

Lưu ý về danh từ

"điều tiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều tiếng"

điều tiếng là danh từ trong tiếng Việt. Những lời bàn tán về những chuyện được cho là không hay, không tốt của một người. Ví dụ: "Tránh điều tiếng trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này