Từ vựng vần D (trang 14/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- định lýMột khẳng định hoặc quy tắc toán học được chứng minh là đúng thông qua lý thuyết hoặc thực nghiệm.
- định mệnhSố mệnh của con người, được cho là do một lực lượng huyền bí định sẵn và không thể chống lại, theo quan niệm duy tâm.
- định mệnh luậnMột lý thuyết hoặc quan điểm cho rằng tất cả sự kiện trong cuộc sống con người đều đã được quy định trước và không thể thay đổi.
- định mứcMức quy định về lao động, thời gian, vật liệu, v.v. nhằm hoàn thành một công việc hoặc sản xuất một lượng sản phẩm nhất định.
- định nghĩaDùng từ ngữ để làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của một khái niệm.
- định ngữThành phần phụ trong câu, có chức năng nêu thuộc tính hoặc đặc điểm của danh từ và phụ thuộc về mặt ngữ pháp.
- đinh ninhTin tưởng hoàn toàn rằng một việc gì đó đã hoặc sẽ xảy ra.
- đinh ốcĐinh bằng kim loại, một đầu có mũ, đầu kia có ren khớp với ren đai ốc, được sử dụng để cố định các phần tử trong máy hoặc trong cấu trúc.
- đinh râuMụn đầu đinh xuất hiện quanh miệng.
- đinh rệpĐinh nhỏ hình nấm, với thân ngắn và mũ rất rộng, có thể dễ dàng ấn vào tường, gỗ, v.v.
- đình sảnHành động tạm ngừng khả năng sinh đẻ bằng các biện pháp y học, có thể phục hồi lại khi cần thiết.
- đinh taiMang cảm giác thính giác bị rối loạn do tác động của âm thanh có cường độ rất lớn.
- định tâmCó ý định trong lòng, quyết tâm làm điều gì đó.
- đinh tánĐoạn kim loại hình trụ, có thể được đập bẹp ở hai đầu để kẹp chặt các tấm cần ghép lại với nhau.
- định thầnTạm thời lấy lại sự tỉnh táo, sự bình tĩnh sau khi lo lắng, hoảng sợ.
- định thứcSố được tính theo các quy tắc nhất định từ một bảng vuông gồm các số được sắp xếp thành hàng và cột bằng nhau.
- đinh thuyềnĐinh dài và to, thường được sử dụng để đóng thuyền.
- định tinhThiên thể có vị trí cố định và không di chuyển trong bầu trời, phân biệt với hành tinh.
- định tínhXác định về mặt tính chất hoặc biến đổi tính chất; phân biệt với định lượng.
- định tộiXác định tội danh mà một người đã vi phạm.
- đinh tráng(Từ cũ) chỉ người con trai đã đến tuổi thành niên, khỏe mạnh, đủ khả năng đi lính và tham gia vào các công việc lao động khác trong xã hội xưa.
- đình trệDừng lại, không tiến triển hay phát triển được nữa, thường do gặp khó khăn hoặc trở ngại.
- định trịPhần dư của logarithm của một số, thường được ghi sẵn trong các bảng số.
- đình trungMột khu vực hoặc vị trí nằm ở trung tâm của một ngôi đình hoặc một ngôi nhà truyền thống Việt Nam, thường là nơi tụ tập và tổ chức các hoạt động cộng đồng.
- định tuyếnHành động bố trí các điểm trên một đường thẳng bằng dụng cụ trắc địa.
- đính ướcHứa hẹn với nhau sẽ trở thành vợ chồng.
- định ướcVăn kiện chính thức được thông qua tại một hội nghị quốc tế, ghi nhận những kết quả mà hội nghị đã đạt được.
- định vịXác định một vị trí cụ thể trong bộ nhớ, trong tệp văn bản hoặc trên màn hình máy tính.
- định vị toàn cầuHành động xác định vị trí của một vật thể trên bề mặt Trái Đất sử dụng hệ thống định vị toàn cầu.
- đinh vítVật dụng bằng kim loại, có hình dáng giống như một chiếc đinh, dùng để gắn hoặc nối các bộ phận lại với nhau.
- định xứChỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trong một khu vực cụ thể nào đó.
- diodĐèn điện tử hoặc bóng bán dẫn có hai điện cực (cathod và anod).
- dioptrĐơn vị dùng để đo độ tụ của các hệ quang học.
- dioxinChất độc cực mạnh, ở dạng rắn, không màu, rất nguy hiểm đối với cơ thể sống.
- dípHành động khép chặt hai mí mắt lại với nhau.
- dịpKhoảng thời gian liên quan đến sự kiện hoặc sự việc được đề cập.
- đíp lômTên gọi cũ của một loại ống hút trong phong tục truyền thống.
- địt(Thông tục) chỉ hành động giao hợp.
- dịtDít là hành động làm cho một vật gì đó chảy ra hoặc nhỏ xuống một cách nhanh chóng, thường xảy ra khi con người hoặc động vật di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
- đítPhần dưới cùng hoặc sau cùng ở bề mặt ngoài của một số vật.
- địt mẹMột từ thô tục thường được dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc cảm xúc tiêu cực.
- dìuHỗ trợ, chỉ dẫn cho ai đó tiến bộ theo cùng một hướng với mình.
- dịuTừ chỉ trạng thái không còn gay gắt, tạo cảm giác dễ chịu và nhẹ nhàng.
- địuĐồ dùng truyền thống của các bộ tộc miền núi, thường được làm từ mây hoặc tre, dùng để đựng đồ đạc khi làm việc trên nương rẫy.
- díuĐộng từ biểu thị hành động dồn lại, góp lại hoặc để lại cái gì cho người khác.
- dịu dàngTừ miêu tả sự êm dịu, mang lại cảm giác dễ chịu và tác động nhẹ nhàng đến các giác quan hoặc tâm hồn.
- dìu dặtÂm thanh êm dịu, nhịp nhàng và có sự chuyển động giữa nhanh và chậm.
- dìu dịuTừ dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, dịu dàng hơn mức độ bình thường.
- dịu hiềnTừ chỉ tính cách dịu dàng, hiền hậu, thể hiện sự êm ái và thân thiện.
- đìu hiuTình trạng vắng vẻ, hoang vắng và buồn bã.
- dịu ngọtDịu dàng và ngọt ngào, thường dùng để miêu tả tình cảm hay cảm xúc.
- đìu ríuHành động dẫn dắt nhau đi thành nhóm, thường có vẻ nhếch nhác hoặc khổ sở.
- đốThanh tre hoặc gỗ được đóng vào vách hoặc cửa để tăng độ cứng và độ chắc chắn.
- dỡLấy rời ra từng cái, từng phần, hoặc từng lớp theo thứ tự, thường là từ trên xuống.
- đớ(Khẩu ngữ) mô tả trạng thái lưỡi cứng lại, khiến người ta không thể nói được.
- dồHành động xông tới một cách đột ngột.
- đọĐặt ở thế đối lập trực tiếp với nhau, để làm nổi bật sự khác biệt về khả năng hoặc sức mạnh.
- dôLồi lên hoặc nhô ra phía trước vượt mức bình thường, thường dùng để miêu tả một số bộ phận của cơ thể.
- đoHành động xác định một lượng cụ thể của vật bằng cách tính toán theo chiều dài.
- đóĐồ dùng để đón bắt cá, tôm, tép, thường được đan bằng tre, nứa, có hình ống và có hom đậy.
- doTên nốt nhạc thứ nhất trong gam nhạc.
- dỗHành động làm cho người khác bằng lòng, nghe theo hoặc làm theo bằng những lời nói dịu dàng, khéo léo hoặc bằng sự chiều chuộng.
- đơKhông hoạt động, không có phản ứng, thường chỉ tình trạng chậm chạp hoặc không nhạy bén.
- dóCây nhỡ có lá hình bầu dục dài, hoa trắng, vỏ cây thường được sử dụng để làm giấy.
- dòNhánh cây hoa hoặc cây cảnh được trồng riêng, thường dùng để tạo cảnh quan.
- đồngười lớn tuổi đã theo học chữ Nho để thi cử.
- đỗDanh từ này không có định nghĩa rõ ràng trong tiếng Việt chuẩn.
- đờCứng lại như không còn cảm giác, không thể cử động được nữa.
- đỡGiảm nhẹ hoặc bớt đi một phần sự đau đớn, khó khăn, hoặc lúng túng.
- độPhạm trù triết học chỉ sự thống nhất giữa hai mặt chất và lượng của một sự vật; khi lượng thay đổi đến một giới hạn nào đó, thì chất cũng sẽ thay đổi.
- đỏChỉ sự may mắn hoặc quyền lực ngẫu nhiên nào đó.
- dơTính từ chỉ sự trơ trọi, không biết hổ thẹn, thường dùng để chỉ trích hoặc mắng chửi.
- đôTừ dùng để chỉ sự vạm vỡ, cơ bắp mạnh mẽ.
- dởHành động giở báo ra để xem.
- đổ(Khẩu ngữ) chỉ việc hướng về một phía nào đó, tính từ một điểm mốc.
- đõĐồ dùng để nuôi ong, thường làm bằng một đoạn thân cây rỗng, bịt kín hai đầu, với một lỗ ở giữa để ong ra vào làm tổ.
- đổ ảiHành động tháo nước vào ruộng sau khi đất đã ải.
- độ ẩmMức độ ẩm trong không khí (nói tắt).
- độ ẩm không khíNồng độ hơi nước có trong không khí.
- đồ ánBản thiết kế hoặc bố cục được trình bày dưới dạng hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật.
- đỏ auMàu đỏ tươi, sáng, mạnh mẽ, thường chỉ sắc độ nhiều và thu hút sự chú ý.
- dơ bẩnTừ chỉ trạng thái không sạch sẽ, có bụi bẩn hoặc không được giữ gìn.
- đồ bảnBản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- đổ bểTừ sử dụng trong phương ngữ để chỉ tình trạng đổ vỡ hoặc thất bại.
- đổ bê tông(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ lối chơi bóng chậm, chỉ chuyền bóng bằng những đường chuyền ngắn và liên tục, không tấn công, nhằm làm cho đối phương mệt mỏi.
- đổ bệnh(Khẩu ngữ) chỉ việc lây truyền bệnh cho người khác.
- đổ bộHành động đến đất liền sau khi đã vượt qua biển hoặc một khoảng không gian.
- đồ bộ(Phương ngữ) bộ quần áo mặc ở nhà dành cho nữ giới, thường được may từ một loại vải mềm và đồng bộ.
- đo bò làm chuồngHành động sử dụng việc đo lường hoặc định lượng để xây dựng hoặc sửa chữa chuồng trại cho gia súc.
- dở bữaKhông đúng giờ ăn hoặc không đúng bữa, dẫn đến việc thức ăn không còn ngon.
- đỏ bừng(da mặt) trở nên đỏ một cách nhanh chóng, thường kèm theo cảm giác nóng do ngượng ngùng, xấu hổ, hoặc do ngồi gần lửa.
- đỏ cạchÍt được sử dụng nhưng mang nghĩa giống như đỏ quạch, chỉ trạng thái màu đỏ tươi, rực rỡ.
- độ chính xácMức độ gần đúng đạt được so với độ chính xác lý thuyết.
- đỏ choéMàu đỏ tươi, chói mắt, thường không quá đẹp.
- đỏ chóiĐỏ tươi rực rỡ, đến mức có thể gây chói mắt.
- đồ chơiĐồ vật được sử dụng để vui chơi hoặc giải trí, thường dành cho trẻ em.
- đỏ chon chótTừ diễn tả màu đỏ rực rỡ, thường chỉ mức độ đỏ cao hơn so với 'đỏ chót'.
- đỏ chótĐỏ một cách nổi bật, thường khiến người nhìn cảm thấy không dễ chịu.
- đồ chừng(Khẩu ngữ) dùng để diễn tả sự ước lượng hoặc phỏng đoán một điều gì đó.
- dở chứngHành động làm điều bất thường, không theo kế hoạch hoặc ý muốn.
- dở chừng(Khẩu ngữ) Chỉ việc gì đó đang được thực hiện mà chưa hoàn thành.
- đỏ con mắtGặp phải một tình huống khó khăn, thường là do làm việc quá mức hoặc quá mệt mỏi.
- dớ da dớ dẩnTừ dùng để chỉ mức độ dớ dẩn nhiều hơn bình thường.
- đỏ da thắm thịtMô tả vẻ ngoài của một người có làn da hồng hào, khỏe mạnh và thân hình đầy đặn.
- đồ đạcCác vật dụng trong gia đình phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.
- đo đạcHành động đo và tính toán kích thước hoặc diện tích của một vật gì đó.
- dò dẫmHành động bước đi một cách thận trọng, thường là trong điều kiện tối tăm hoặc không rõ ràng.
- đờ đẫnỞ trạng thái như mất hết khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài.
- đo đắn(Ít dùng) có nghĩa tương tự như đắn đo.
- đỡ đầnGiúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
- đỏ đắnCó màu hồng hào, tươi sáng.
- dớ dẩn(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ.
- dở dangĐang còn chưa hoàn thành, chưa trọn vẹn (nhưng phải dừng lại hoặc bỏ giữa chừng).
- đồ đảngNhững người cùng thuộc một tổ chức, đảng phái, thường chỉ những người có chung lý tưởng hoặc mục tiêu.
- dơ dáng dạng hìnhMô tả một người hoặc vật có ngoại hình xấu hoặc không được gọn gàng.
- dơ dángdại hìnhChỉ sự xấu xa, để lộ vẻ trơ trẽn và thiếu hổ thẹn.
- dỗ dànhHành động nói hoặc làm gì đó để an ủi, làm cho ai đó bớt buồn hoặc lo lắng.
- đỗ đạtThi đỗ, đạt được thành tích tốt trong học tập hoặc thi cử.
- đỡ đầuNhận trách nhiệm hướng dẫn một tín đồ Công giáo trong quá trình nhập đạo (từ dùng trong Công giáo).
- dơ dáyMang nghĩa giống như bẩn thỉu, chỉ trạng thái không sạch sẽ.
- đó đâyNơi này đến nơi khác; mọi nơi, khắp nơi.
- đồ đệ(Từ cũ) chỉ học trò hoặc người học nghề
- đỡ đẻHành động giúp đỡ trong quá trình sinh nở, hỗ trợ bà mẹ trong việc sinh con.
- đo đếmXác định số lượng của một cái gì đó một cách tổng quát.
- đỏ đènThắp sáng đèn, bật đèn khi trời bắt đầu tối.
- đỏ đenChỉ sự thay đổi, biến động thất thường, thường dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc có sự bất ổn.
- đổ điêu(Khẩu ngữ) hành động buộc tội hoặc đổ lỗi cho người khác mà không có lý do chính đáng.
- đo đỏCây vùng đất trũng, thường được dùng để làm thuốc hoặc trong chế biến thực phẩm.
- dở dở ương ươngDiễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không nhất quán giữa hai ý kiến, sắc thái.
- đô đốcCấp bậc quân hàm cao nhất trong hải quân của nhiều quốc gia.
- đỏ đọcMàu đỏ với độ đậm, pha sắc như máu, thường tạo ra cảm giác ghê sợ.
- đò dọcĐò chở khách di chuyển dọc theo dòng sông, khác với đò ngang.
- dở dóiMiêu tả tình trạng không tốt, hoặc không đạt yêu cầu, thường dùng để chỉ sự tồi tệ của vật phẩm hoặc tình huống.
- dở dơi dở chuộtChỉ sự không rõ ràng, không thống nhất hoặc cả hai mặt khác nhau trong một tình huống nào đó.
- đổ đom đómCảm giác như có nhiều đốm sáng loé ra trước mắt, thường xảy ra khi bị chấn thương hoặc ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào mắt.
- đổ đom đóm mắtHiện tượng mắt cảm thấy có những dấu hiệu như chớp, nhấp nháy, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng gây ra.
- đổ đốnHành động sa sút, trở nên xấu đi về phẩm hạnh hoặc đạo đức.
- đổ dồn(Âm thanh) phát ra dồn dập, liên tiếp, theo từng đợt hoặc từng hồi.
- đổ đồngHành động làm giảm giá trị của một thứ gì đó, thường là do sự lạm dụng hoặc thiếu chăm sóc.
- đỏ đòng đọcCó nghĩa tương tự như 'đỏ đọc' nhưng mang tính nhấn mạnh hơn.
- do dựChưa thể quyết định một cách dứt khoát do có những điều còn e ngại.
- đò đưaLối hát dân gian truyền thống, thường thể hiện qua việc đối đáp giữa nam và nữ trong khi chèo đò ở một số vùng của Trung Bộ.
- dở đục dở trongChỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không xác định rõ ràng giữa hai trạng thái khác nhau.
- đồ dùngVật do con người tạo ra để phục vụ cho sinh hoạt và các hoạt động hàng ngày (nói chung).
- dơ duốc(Phương ngữ) Từ chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bộn.
- đỏ đuôi(Bông lúa) bắt đầu chín, có những hạt vàng xuất hiện ở đầu bông.
- dở ẹc(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ sự kém chất lượng, thậm chí là cực kỳ tệ.
- đỏ gayMàu đỏ bao trùm toàn bộ gương mặt, thường là do uống rượu, bị nóng nực hoặc tức giận.
- đò giangPhương tiện giao thông trên sông hoặc nước nói chung.
- đồ hàngTrò chơi mà trẻ nhỏ tham gia vào việc mua bán hàng hóa giả định.
- đổ hào quangCụm từ thường sử dụng để chỉ tình huống hài hước, tương tự như 'đổ đom đóm'.
- đô hộTừ cổ, chỉ chức quan do phong kiến Trung Quốc xưa đặt ra để quản lý các nước phụ thuộc.
- đồ hoạNghệ thuật tạo hình sử dụng nét vẽ, nét khắc hoặc mảng hình để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật.
- đỏ hoeMang sắc đỏ nhạt nhưng rất tươi sáng.
- đỏ hoen hoétTừ dùng để chỉ màu sắc đỏ tươi sáng, có sắc độ nổi bật hơn đỏ hoét.
- đỏ hoétMàu đỏ đậm, nhưng thường được coi là xấu hoặc khó nhìn.
- dò hỏiHỏi dần dần để thu thập thông tin một cách kín đáo.
- đô hội(Từ cũ) nơi đông dân cư với hoạt động buôn bán sôi động.
- dở hơi(Khẩu ngữ) có tính cách hơi lập dị, thể hiện qua những hành vi không theo thường lệ.
- đổ hồi(tiếng động) phát ra liên tiếp và dồn dập như nhịp điệu.
- đỏ hỏnĐỏ như màu da của trẻ sơ sinh.
- độ hồn(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'độ vong', chỉ việc làm lễ để giúp linh hồn người đã khuất được siêu thoát.
- đỏ hon hỏnTừ dùng để chỉ một sắc đỏ nổi bật hơn, thể hiện sự nhấn mạnh hơn so với 'đỏ hỏn'.
- đồ hộpThức ăn được bảo quản trong hộp, thường là thức ăn tiện lợi và dễ chế biến.
- đỏ kèMàu đỏ đục và tối, tạo cảm giác không ưa nhìn.
- đỏ khéMàu đỏ quá đậm, khiến cho mắt nhìn không được dễ chịu.
- đỏ khè(Khẩu ngữ) chỉ sự đỏ sẫm và tối, tạo cảm giác không dễ chịu.
- dở khóc dở cườiDiễn tả một trạng thái lúng túng, khó xử, vừa buồn cười vừa đáng thương.
- dở khôn dở dạiMiêu tả một người hoặc hành động không hẳn là thông minh hay ngốc nghếch, thường là khó đoán.
- đố kịCảm thấy khó chịu và ghét bỏ khi thấy người khác có nhiều thành công hơn mình.
- độ kinhTừ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- đố kỵSự ghen tỵ hoặc cảm giác không hài lòng với những thành công của người khác.
- dò laHành động hỏi han một cách kín đáo để thu thập thông tin, như hỏi gián tiếp hoặc nghe ngóng.
- đô laĐơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Đài Loan, Hong Kong, và một số quốc gia khác.
- đô lại(Từ cũ) chức quan nhỏ có trách nhiệm trông coi các giấy tờ và đơn từ trong dinh quan tỉnh vào thời kỳ trước.
- đồ lềĐồ lề là những bộ phận, phụ kiện hoặc đồ dùng kèm theo một món đồ chính, thường được sử dụng để hoàn thiện hoặc làm phong phú thêm cho món đồ đó.
- đỏ loétĐỏ quá mức và loang lổ không đều, tạo cảm giác không thẩm mỹ.
- đỏ lòmMàu đỏ giống như máu, thường gây cảm giác ghê sợ hoặc khó chịu.
- đỏ lừĐỏ sẫm và đều khắp, thường dùng để miêu tả màu sắc mạnh mẽ.
- đỏ lửaHành động nhóm lửa để nấu ăn.