điệp báo
Định nghĩa
Nghĩa 1: điệp báo (Động từ)
Hoạt động bí mật trong lòng địch để thu thập thông tin nhằm hỗ trợ cho các kế hoạch chiến lược, chiến dịch và các phương án sử dụng lực lượng vũ trang trong chiến tranh.
- 1."Trong chiến tranh, quân đội đã thực hiện nhiều nhiệm vụ điệp báo để nắm bắt tình hình địch."
- 2."Các điệp viên thường phải điệp báo dưới sự che giấu tận dụng mọi cơ hội."
Nghĩa 2: điệp báo (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Thuật ngữ dùng để chỉ hoạt động điệp báo.
- 1."Điệp báo là một phần quan trọng trong các chiến dịch quân sự."
- 2."Có nhiều mức độ khác nhau của điệp báo tùy thuộc vào mục đích và cách thức thực hiện."
Lưu ý khi sử dụng "điệp báo"
Lưu ý về động từ
"điệp báo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"điệp báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "điệp báo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "điệp báo"
điệp báo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động bí mật trong lòng địch để thu thập thông tin nhằm hỗ trợ cho các kế hoạch chiến lược, chiến dịch và các phương án sử dụng lực lượng vũ trang trong chiến tranh. Ví dụ: "Trong chiến tranh, quân đội đã thực hiện nhiều nhiệm vụ điệp báo để nắm bắt tình hình địch."
Từ liên quan
điện đóm
Đèn hoặc thiết bị phát sáng, thường được sử dụng trong gia đình hoặc nơi công cộng.
điện ảnh
Nghệ thuật phản ánh hiện thực thông qua những hình ảnh động liên tục, được ghi lại và chiếu lên màn ảnh hoặc màn hình.
điệp
Chất bột trắng được sản xuất từ vỏ con điệp, có tác dụng làm trắng, mịn và tạo độ óng ánh cho mặt giấy, thường sử dụng trong ngành giấy và nghề in tranh khắc gỗ dân gian.
điệp báo viên
Người làm nhiệm vụ thu thập và báo chí thông tin, thường liên quan đến các hoạt động tình báo hoặc báo cáo.
điệp khúc
Một phần của bài hát được lặp đi lặp lại, thường mang ý nghĩa chính hoặc dễ nhớ.
điệp ngữ
Từ hoặc cụm từ được lặp lại nhằm thể hiện giá trị biểu cảm trong lời nói hoặc văn bản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.