định hướng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: định hướng (Động từ)

Chỉ ra hoặc xác định phương hướng hoặc mục tiêu cho một hoạt động hoặc hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần định hướng rõ ràng cho dự án này ngay từ đầu."
  • 2."Cô ấy đã giúp tôi định hướng cho tương lai nghề nghiệp của mình."
  • 3."Mọi người thường cần một người dẫn dắt để định hướng trong công việc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: định hướng (Danh từ)

Sự xác định phương hướng hoặc mục tiêu cho một hoạt động.

Ví dụ (3)
  • 1."Định hướng nghề nghiệp là rất quan trọng cho sinh viên."
  • 2."Chúng ta cần có một định hướng phát triển bền vững cho công ty."
  • 3."Cuộc họp hôm nay sẽ bàn về định hướng cho năm sau."

Lưu ý khi sử dụng "định hướng"

Lưu ý về động từ

"định hướng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"định hướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "định hướng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "định hướng"

định hướng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ ra hoặc xác định phương hướng hoặc mục tiêu cho một hoạt động hoặc hành động nào đó. Ví dụ: "Chúng ta cần định hướng rõ ràng cho dự án này ngay từ đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này