điều nghiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: điều nghiên (Động từ)
Điều tra và nghiên cứu một cách tổng quát.
- 1."Điều nghiên các tình tiết phạm tội."
- 2."Chúng tôi sẽ điều nghiên các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường."
- 3."Nhà khoa học đang điều nghiên tác động của biến đổi khí hậu."
Lưu ý khi sử dụng "điều nghiên"
Lưu ý về động từ
"điều nghiên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "điều nghiên"
điều nghiên là động từ trong tiếng Việt. Điều tra và nghiên cứu một cách tổng quát. Ví dụ: "Điều nghiên các tình tiết phạm tội."
Từ liên quan
điều luật
Khoản quy định trong một văn bản pháp luật.
điều lệ
Văn bản quy định các nguyên tắc và quy tắc cho một số hoạt động hoặc công việc.
điều lệnh
Các quy định có tính chất pháp lý về phương pháp chiến đấu và sinh hoạt của quân nhân cũng như các đơn vị quân đội.
điều nặng tiếng nhẹ
Một vấn đề hoặc trách nhiệm lớn nhưng không được nhiều người thừa nhận hoặc nói đến.
điều nọ tiếng kia
Cụm từ dùng để chỉ những thông tin hoặc lời nói không rõ ràng, thường gây nhầm lẫn.
điều ong tiếng ve
Tình trạng ồn ào và náo nhiệt, thường được dùng để mô tả không khí vui vẻ trong một dịp nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.