điều qua tiếng lại

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: điều qua tiếng lại (Động từ)

Hành động nói với nhau, trao đổi ý kiến hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta phải điều qua tiếng lại để giải quyết vấn đề này."
  • 2."Tôi đã điều qua tiếng lại với anh ấy về kế hoạch tiếp theo."
  • 3."Họ thường điều qua tiếng lại mỗi khi có ý kiến trái ngược."
2
Danh từ

Nghĩa 2: điều qua tiếng lại (Danh từ)

Cuộc thảo luận hoặc tranh luận giữa hai hoặc nhiều người.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc điều qua tiếng lại này rất căng thẳng."
  • 2."Điều qua tiếng lại giữa các bên diễn ra suốt cả buổi chiều."
  • 3."Tôi thích tham gia vào những điều qua tiếng lại sôi nổi."

Lưu ý khi sử dụng "điều qua tiếng lại"

Lưu ý về động từ

"điều qua tiếng lại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"điều qua tiếng lại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "điều qua tiếng lại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "điều qua tiếng lại"

điều qua tiếng lại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nói với nhau, trao đổi ý kiến hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Chúng ta phải điều qua tiếng lại để giải quyết vấn đề này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này