định danh
Định nghĩa
Nghĩa 1: định danh (Động từ)
Gọi tên một sự vật hoặc hiện tượng, liên quan đến chức năng của từ ngữ.
- 1."Cô giáo luôn nhấn mạnh vai trò của việc định danh các loài động vật trong bài học sinh học."
- 2."Việc định danh chính xác các địa điểm du lịch giúp khách du lịch dễ dàng tìm hiểu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "định danh"
Lưu ý về động từ
"định danh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "định danh"
định danh là động từ trong tiếng Việt. Gọi tên một sự vật hoặc hiện tượng, liên quan đến chức năng của từ ngữ. Ví dụ: "Cô giáo luôn nhấn mạnh vai trò của việc định danh các loài động vật trong bài học sinh học."
Từ liên quan
định chuẩn
Điều đã được thiết lập thành tiêu chuẩn để những đối tượng nhất định thực hiện hoặc tuân theo.
định chế
Toàn bộ các quy định có tính chất pháp lý liên quan đến một vấn đề cụ thể.
định cư
Sống lâu dài và ổn định tại một địa điểm, khác với việc sống tạm thời hoặc di chuyển thường xuyên.
định dạng
Thay đổi hoặc xác định cách thức mà thông tin được trình bày hoặc lưu trữ.
định giá
Hành động quy định hoặc xác định giá cả của hàng hóa.
định hình
Tạo ra hình dạng hay cấu trúc cụ thể cho một vật nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.