điều ăn tiếng nói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều ăn tiếng nói (Danh từ)

Khả năng thuyết phục, ảnh hưởng đến người khác qua lời nói.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất khéo léo trong điều ăn tiếng nói, luôn khiến mọi người nghe theo."
  • 2."Người lãnh đạo cần có điều ăn tiếng nói để hướng dẫn đội ngũ của mình."
  • 3."Học cách điều ăn tiếng nói giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "điều ăn tiếng nói"

Lưu ý về danh từ

"điều ăn tiếng nói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều ăn tiếng nói"

điều ăn tiếng nói là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng thuyết phục, ảnh hưởng đến người khác qua lời nói. Ví dụ: "Cô ấy rất khéo léo trong điều ăn tiếng nói, luôn khiến mọi người nghe theo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này