điều trần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điều trần (Danh từ)

Hành động trình bày hoặc diễn giải một vấn đề, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Tại phiên điều trần, các nhân chứng đã đưa ra những bằng chứng quan trọng."
  • 2."Chúng tôi sẽ tham gia điều trần về vấn đề ô nhiễm môi trường vào tuần tới."
  • 3."Điều trần này rất cần thiết để làm rõ các thông tin liên quan."

Lưu ý khi sử dụng "điều trần"

Lưu ý về danh từ

"điều trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điều trần"

điều trần là danh từ trong tiếng Việt. Hành động trình bày hoặc diễn giải một vấn đề, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Ví dụ: "Tại phiên điều trần, các nhân chứng đã đưa ra những bằng chứng quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này