định chuẩn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: định chuẩn (Danh từ)

Điều đã được thiết lập thành tiêu chuẩn để những đối tượng nhất định thực hiện hoặc tuân theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Định chuẩn tài chính"
  • 2."Định chuẩn chất lượng sản phẩm là rất quan trọng trong ngành công nghiệp."
  • 3."Các trường học cần tuân thủ định chuẩn giáo dục quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "định chuẩn"

Lưu ý về danh từ

"định chuẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "định chuẩn"

định chuẩn là danh từ trong tiếng Việt. Điều đã được thiết lập thành tiêu chuẩn để những đối tượng nhất định thực hiện hoặc tuân theo. Ví dụ: "Định chuẩn tài chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này