điệp ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điệp ngữ (Danh từ)

Từ hoặc cụm từ được lặp lại nhằm thể hiện giá trị biểu cảm trong lời nói hoặc văn bản.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bài thơ, tác giả đã sử dụng điệp ngữ để nhấn mạnh tình cảm của mình."
  • 2."Câu nói 'Yêu thương yêu thương' là một ví dụ điển hình của điệp ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "điệp ngữ"

Lưu ý về danh từ

"điệp ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điệp ngữ"

điệp ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Từ hoặc cụm từ được lặp lại nhằm thể hiện giá trị biểu cảm trong lời nói hoặc văn bản. Ví dụ: "Trong bài thơ, tác giả đã sử dụng điệp ngữ để nhấn mạnh tình cảm của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này