diễn viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: diễn viên (Danh từ)
Người thực hiện vai diễn hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh.
- 1."Diễn viên điện ảnh"
- 2."Diễn viên chuyên nghiệp"
- 3."Cô ấy là một diễn viên tài năng nổi tiếng."
- 4."Nhiều diễn viên trẻ đang nổi lên trong ngành công nghiệp điện ảnh."
Lưu ý khi sử dụng "diễn viên"
Lưu ý về danh từ
"diễn viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diễn viên"
diễn viên là danh từ trong tiếng Việt. Người thực hiện vai diễn hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh. Ví dụ: "Diễn viên điện ảnh"
Từ liên quan
diễn tấu
Biểu diễn tác phẩm âm nhạc bằng các nhạc cụ.
diễn tập
Thực hiện một hoạt động để luyện tập hoặc rút ra bài học kinh nghiệm.
diễn từ
(Trang trọng) lời phát biểu trong những dịp long trọng.
diễn văn
Bài phát biểu dài được trình bày trong những dịp trang trọng.
diễn xuất
Thể hiện hình tượng của nhân vật trong kịch hoặc phim mà người diễn viên đảm nhận.
diễn xướng
Trình bày các tác phẩm dân gian thông qua động tác, lời nói, âm thanh và nhịp điệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.