Từ vựng vần D (trang 1/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đMột chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, biểu thị âm /ɗ/
- dThể hiện sự giao tiếp hoặc bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách mộc mạc.
- đ,đMột ký tự trong chữ cái tiếng Việt, được sử dụng như một phụ âm.
- d,dKý hiệu để chỉ một đơn vị, có thể là một số, một mã hoặc một ký tự nhất định.
- daDa của một số loại động vật đã được thuộc.
- dãLàm giảm hoặc làm mất tác dụng của một chất, thường là có hại và đã được hấp thu vào cơ thể.
- đảTừ dùng trong ngữ cảnh thông tục với nghĩa tương tự như 'đánh'.
- đãỞ trạng thái hoàn toàn hài lòng vì nhu cầu sinh lý hoặc tâm lý đã được đáp ứng đầy đủ.
- dàCây nhỡ có vỏ màu nâu đỏ, thường được dùng để nhuộm vải, sợi hoặc làm chất nhuộm cho thuyền.
- đá(Khẩu ngữ) nước đá, thường được nói tắt.
- dạBụng con người, có chức năng chứa và tiêu hoá thức ăn hoặc chứa thai.
- đàSức đẩy về phía trước, được tạo ra bởi sự chuyển động mạnh hoặc hoạt động mạnh mẽ theo một hướng nhất định.
- đaCây to, sống lâu năm, có nhiều rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, thường được trồng để lấy bóng mát, nhất là ở cổng làng và đình chùa.
- đá ballastĐá vỡ có kích thước gần bằng nắm tay, thường được sử dụng để rải dưới tà vẹt đường sắt nhằm ổn định và hỗ trợ cấu trúc.
- da bánh mậtLoại da dày, có màu nâu hoặc nâu sẫm, thường thấy trên một số loài động vật.
- đa bào(sinh vật) có cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào, mỗi tế bào đảm nhận một chức năng khác nhau; khác với đơn bào.
- da bátMàu xanh nhạt giống như màu của men bát sứ.
- đa biênLiên quan đến mối quan hệ kinh tế, chính trị giữa nhiều quốc gia.
- da bòMàu vàng hơi pha nâu giống như màu lông trên da bò.
- da bốcHoạt động của việc rời bỏ một nơi nào đó để tìm một nơi khác tốt hơn.
- da bọc xươngLớp da phía ngoài mà che chở cho xương, giúp bảo vệ xương và các cơ quan bên trong cơ thể.
- đa bộiMột thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng hoặc tình trạng mà một vật, một sự việc, hoặc một đối tượng đạt được nhiều hơn một cách hoặc kích thước, thường liên quan đến các yếu tố trong nhiều lĩnh vực như khoa học, vật lý, và toán học.
- đá bọtĐá được hình thành từ hoạt động phun trào của núi lửa, có nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có khả năng nổi trên mặt nước.
- đa cảmDễ bị cảm xúc chi phối, dễ xúc động.
- da camMàu vàng đỏ giống như màu vỏ của một loại cam khi chín.
- đa canhPhương thức canh tác trồng nhiều loại cây khác nhau trên cùng một diện tích đất, trái ngược với độc canh.
- đa cấpCó nhiều cấp độ khác nhau.
- da chìDa chì là một loại da có khả năng bảo vệ tốt, thường được làm từ da bò hoặc da lợn và mang lại sự bền bỉ trong sử dụng.
- dã chiếnHành động đánh nhau không có chiến tuyến xác định, chủ yếu diễn ra trên các địa bàn ngoài thành phố.
- đa chiềuMang nhiều chiều hướng hoặc khía cạnh khác nhau.
- đa chương trìnhKhả năng của hệ điều hành máy tính cho phép khởi động và xử lý nhiều chương trình cùng một lúc.
- dạ cỏPhần lớn nhất trong bốn phần của dạ dày động vật nhai lại, nơi chứa thức ăn vừa mới nuốt vào.
- da cócDa không nhẵn, sần sùi giống như da của con cóc, thường được dùng để chỉ một bề mặt xấu xí.
- dạ conBộ phận sinh dục bên trong của phụ nữ hoặc động vật có vú cái, có chức năng chứa thai trong suốt thời kỳ mang thai.
- dạ cửaLà một thuật ngữ chỉ một phần của một cái cửa, cụ thể là nửa dưới của cửa, thường là nơi đóng mở để ra vào.
- đá cuộiĐá nhỏ được hình thành do nước chảy lâu ngày làm mòn nhẵn các cạnh, thường thấy ở sông, suối.
- đa đaLoại cá lớn thuộc họ cá vược, sống ở nước ngọt và có giá trị kinh tế cao.
- dạ đàiMột từ cổ dùng để chỉ âm phủ.
- đa dâmTừ chỉ sự tham muốn tình dục quá mức, thường được thể hiện qua những hành vi dâm đãng.
- đá dămĐá được đập nhỏ có kích thước tương đối đồng nhất, thường được sử dụng để rải làm mặt đường.
- đa dạngNhiều vẻ, nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
- đa dạng hoáLàm cho trở nên đa dạng, phong phú hơn.
- đa dạng sinh họcĐa dạng sinh học là sự phong phú về chủng loại sinh vật trong một khu vực, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật.
- đã đànhThể hiện sự chấp nhận một điều gì đó là đúng, mặc dù điều đó có thể không mong muốn hay dễ chấp nhận.
- đà đaoMiếng võ hiểm, giả vờ thua rồi kéo lê đao chạy để đối phương đuổi theo, khi đối phương sơ hở sẽ quay lại vung đao chém. Thường được dùng để chỉ kế độc nhằm đánh lừa.
- đả đảo(lực lượng quần chúng) diễn tả sự phản đối mạnh mẽ với ý muốn đánh đổ.
- da dầuDa thuộc được tẩm nhiều dầu, giúp nó không thấm nước, và có độ bền cao hơn da bình thường.
- da dâuMàu đỏ sẫm, giống như màu quả dâu chín.
- dạ dàyPhần phình to của ống tiêu hóa, có hình dạng như một cái túi, dùng để chứa và tiêu hóa thức ăn.
- dạ dày cơDạ dày cơ là một phần của dạ dày mà trong đó có các cơ giúp tiêu hóa thức ăn.
- dạ dày tuyếnPhần của dạ dày có chức năng tiết ra dịch vị, hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn.
- dạ đềHiện tượng trẻ em mới đẻ khóc nhiều vào ban đêm.
- da dẻDa của con người, thường được nhắc đến với vẻ bề ngoài hoặc tình trạng tổng thể.
- đa diệnKhối giới hạn bởi một mặt khép kín, bao gồm nhiều đa giác.
- da diếtTừ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thấm thía và day dứt không nguôi.
- đà điểuChim có kích thước lớn, cổ dài, chân cao, có khả năng chạy nhanh, thường sống trong một số vùng nhiệt đới.
- đá đít(Thông tục) có nghĩa là bỏ đi, thải bỏ, không muốn liên quan hay sử dụng nữa, thường mang ý nghĩa khinh bỉ hoặc mỉa mai.
- đa đoanTừ dùng để chỉ sự rắc rối, phức tạp với nhiều tình huống khó lường.
- đã đời(Khẩu ngữ) cảm giác quá hả hê, thoải mái, không còn mong muốn gì thêm.
- da đồi mồiDa có màu sắc giống như da mồi, thường ít được sử dụng.
- đả độngNói đến hoặc tác động đến một vấn đề vì coi đó là điều quan trọng cần được đề cập.
- đả đớtTừ dùng để chỉ cách nói không rõ ràng, không chính xác về âm thanh, thường do nói chưa sõi hoặc do nũng nịu.
- đá đưa(mắt) nhanh chóng di chuyển qua lại, thể hiện sự không thành thật hoặc không chân thành.
- đa dụngCó nhiều công dụng và tác dụng khác nhau.
- đá gàHình thức giải trí hoặc thể thao, trong đó hai con gà được thả ra để chiến đấu với nhau.
- da gàDa người có cảm giác nổi lên, giống như khi bị sốt nhẹ.
- đá gà đá vịtHoạt động cá cược liên quan đến việc cho gà và vịt tham gia vào các trận đấu, thường là một trò giải trí và cũng có thể liên quan đến giá trị tiền bạc.
- da gaiNgành động vật không xương sống sống dưới biển, có bề ngoài thường phủ đầy gai nhọn, bao gồm hải sâm, sao biển, và một số loài khác.
- đa giácHình dạng được tạo thành bởi một đường gấp khúc khép kín.
- đa hệKhả năng hoặc việc sử dụng nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau cùng một lúc.
- đá hoaĐá có vân đẹp và nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng để ốp lát hoặc trang trí.
- đá hoa cươngĐá rất cứng, bao gồm nhiều hạt khoáng vật khác nhau, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng cho các công trình kiến trúc đẹp.
- đá hộcĐá lớn được đập từ đá tảng, thường được sử dụng để lót đường, làm đê, hoặc xây kè.
- dạ hộiCuộc vui lớn được tổ chức vào buổi tối, thường có trang phục đẹp và nhiều hoạt động giải trí.
- dạ hợpCây nhỡ thuộc họ với hồi, có lá to và dài, hoa màu trắng, có hương thơm, thường được trồng làm cảnh.
- dạ hươngDạ hương là một loại cây có hương thơm dịu nhẹ, thường được trồng trong vườn hoặc dùng làm thuốc.
- đa khoaChỉ những nơi có nhiều khoa, có khả năng khám và điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
- dạ khúcTác phẩm âm nhạc dành cho piano, thường mang nội dung u buồn hoặc mơ màng, thích hợp để thưởng thức trong đêm khuya.
- đả kíchHành động chỉ trích hoặc phản đối một cách mạnh mẽ, thường có mục đích làm tổn thương.
- dạ lá sáchPhần của dạ dày động vật nhai lại, nằm sau dạ tổ ong và trước dạ múi khế, có cấu trúc nhiều vách ngăn tương tự như các tờ giấy trong một quyển sách.
- dạ lan hươngDạ lan hương là một loại hoa có hương thơm dễ chịu, thường nở vào ban đêm.
- da lángDa thuộc được mài bóng và phết một lớp chất làm cho bề mặt trở nên sáng bóng.
- dạ lí hươngMột loại cây có hương thơm, thường dùng để làm gia vị trong ẩm thực hoặc chiết xuất tinh dầu.
- da liễuBệnh liên quan đến da và các bệnh hoa liễu một cách tổng quát.
- đá lửaHợp chất sắt được chế thành viên nhỏ, dùng trong bật lửa để tạo ra lửa.
- da lươnMàu men nâu vàng của đồ gốm, tương tự như màu da của con lươn.
- đa luồngCó khả năng thực hiện nhiều công việc cùng một lúc trong một ứng dụng; hỗ trợ đa nhiệm.
- dạ lý hươngTên một loại cây có hoa, thuộc họ nhà lý, thường có mùi thơm đặc trưng.
- đá magmaĐá hình thành từ sự đông đặc và kết tinh của các khối nóng chảy từ lòng Trái Đất.
- đá màiDụng cụ dùng để mài các chi tiết bằng kim loại, kính, và các vật liệu cứng khác.
- dã manTàn ác theo cách thức của dã thú, cực kỳ vô nhân đạo.
- đa mangTự mình rơi vào những điều khiến phải lo lắng nhiều, khó có thể từ bỏ.
- da màuTừ dùng để chỉ chung những người có làn da màu như da đen, da đỏ và da vàng, nhằm phân biệt với người da trắng.
- dạ minh saPhân dơi nhỏ, có nhiều hạt nâu đen như cát, phát sáng lấp lánh trong bóng tối, thường được sử dụng trong y học.
- da mồiDa (thường thấy ở người già) có những đốm màu nâu nhạt giống như vân của mai con đồi mồi.
- da mồi tóc bạcChỉ loại da có màu sắc nhạt hơn so với màu da bình thường, thường gặp ở những người có tuổi hoặc bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời.
- da mồi tóc sươngChỉ màu sắc và trạng thái của tóc, đặc biệt là tóc có màu xám hoặc bạc, thường xuất hiện ở người lớn tuổi hoặc do ảnh hưởng của sương giá.
- dạ múi khếPhần cuối cùng và là nơi tiêu hóa thức ăn của dạ dày động vật nhai lại, có hình dáng giống múi khế và thông với ruột non.
- đa mưuCó nhiều mưu kế, tỏ ra khéo léo trong cách ứng phó.
- đa mưu túc kếSử dụng nhiều kế hoạch, chiến lược khác nhau để đạt được mục đích.
- đa mưu túc tríThể hiện sự thông minh, khéo léo và có khả năng lập kế hoạch tốt.
- đá nam châmTên gọi thông thường của khoáng vật magnetit, một loại đá có tính chất từ.
- đa năngCó nhiều chức năng khác nhau, có khả năng thực hiện nhiều công việc khác nhau.
- đa nghiHay nghi ngờ, thường không tin tưởng vào người khác.
- đa nghĩaTừ ngữ có nhiều nghĩa khác nhau trong ngôn ngữ.
- dã ngoạiỞ ngoài trời, trong môi trường tự nhiên, thường là xa nơi cư trú.
- đa ngônNói nhiều, thường không có ý nghĩa rõ ràng, xuất phát từ thói quen giao tiếp.
- đa ngôn đa quáChỉ những người thích nói nhiều, nói quá mức cần thiết, thường là không cần thiết.
- đa ngữTừ chỉ việc sử dụng nhiều ngôn ngữ, trái ngược với đơn ngữ hoặc song ngữ.
- da ngựa bọc thâyMột loại da dày, thường dùng để bọc hoặc làm vật dụng chống thấm nước, có thể được làm từ da của ngựa hoặc vật liệu tương tự.
- đa nguyênKhái niệm chỉ sự tồn tại của nhiều nguyên tắc, giá trị hoặc văn hóa khác nhau trong một xã hội.
- đa nguyên luậnLý thuyết hoặc tư tưởng chấp nhận sự tồn tại đồng thời của nhiều quan điểm, niềm tin hoặc giá trị khác nhau trong xã hội.
- dã nhânTên gọi phổ biến cho các loài động vật linh trưởng, như đười ươi, hắc tinh tinh, v.v.
- đa nhiệmKhả năng của máy tính cho phép thực hiện đồng thời hai hoặc nhiều nhiệm vụ khác nhau bằng cách phân phối thời gian cho bộ xử lý trung tâm.
- da nhungDa thuộc có bề mặt mềm mại, mịn màng giống như nhung.
- da nonDa mỏng mới hình thành trên vết thương hoặc mụn nhọt khi bắt đầu lành lại.
- đá ongĐá màu nâu đỏ, có hình dạng lỗ rỗ như tổ ong, chủ yếu được hình thành từ oxide sắt và nhôm.
- đá ốp látĐá ốp lát là loại đá được sử dụng để trang trí bề mặt nền, tường và các cấu trúc khác trong xây dựng.
- đả pháHành động chỉ trích mạnh mẽ nhằm phản đối và loại bỏ những thứ lạc hậu, thối nát trong đời sống tinh thần.
- đa phần(Khẩu ngữ) chỉ số lượng lớn, phần lớn
- đá phiếnĐá phiến là loại đá mỏng và phẳng, thường được dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
- đa phuCó nhiều chồng, một hình thức hôn nhân trong đó người phụ nữ có quyền kết hôn với nhiều người đàn ông cùng một lúc, như ở Tây Tạng.
- đa phươngCó nhiều phía hoặc bên cùng tham gia hoặc đồng thuận; khác với đơn phương và song phương.
- đa phương hoáHành động biến đổi thành đa phương, mở rộng phạm vi hợp tác hoặc hoạt động.
- đa phương tiệnTừ dùng để chỉ việc sử dụng nhiều phương tiện khác nhau để truyền tải thông tin trong một ứng dụng.
- đá quả bóngHành động dùng chân để đá vào quả bóng, thường được thực hiện trong các trò chơi thể thao như bóng đá.
- dạ quangSáng lên một cách rực rỡ trong bóng tối.
- đá quýĐá tự nhiên có giá trị cao (như các loại ngọc, kim cương, v.v.), thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc các sản phẩm mỹ nghệ.
- da rạnDa rạn là tình trạng da bị nứt nẻ hoặc có vết rạn, thường xảy ra ở những vùng da có độ co giãn cao.
- đá rửaĐá nhỏ được đắp lên tường cùng với xi măng trắng, sau đó phun nước để lộ một phần ra bề mặt, thường được sử dụng làm lớp trang trí cho mặt ngoài các công trình xây dựng.
- da sầnDa thuộc có bề mặt được in những họa tiết lồi lõm, tạo cảm giác sần sùi.
- đa sầuNgười thường xuyên cảm thấy buồn bã hoặc sầu muộn.
- đa sầu đa cảmCó tính chất thường hay buồn bã và nhạy cảm.
- đa số áp đảoPhần lớn gấp nhiều lần phần thiểu số, thường được sử dụng khi có sự đối lập rõ rệt.
- đa số tương đốiSố lượng (phiếu bầu hoặc biểu quyết) nhiều hơn cả, dù không đạt quá một nửa tổng số phiếu; khác với đa số tuyệt đối.
- đa số tuyệt đốiSố lượng phiếu bầu hoặc biểu quyết đạt hơn một nửa tổng số phiếu, khác với đa số tương đối.
- đa sựHay làm rắc rối hoặc phiền phức, kể cả những việc không liên quan đến mình.
- dã sửLịch sử ghi chép những câu chuyện lưu truyền trong dân gian, thường do cá nhân viết với nhiều yếu tố hư cấu; khác với chính sử.
- đa tạ(Cách nói cổ hoặc trang trọng) Cảm ơn rất nhiều.
- đa tàiCó nhiều tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- đá tai mèoĐá nhọn và lởm chởm, hình dạng giống như những tai mèo dựng ngược trên vách núi.
- dã tâmTâm địa hiểm độc, chuyên mưu đồ làm hại người khác để thu lợi cho bản thân.
- đá tảngĐá nguyên khối lớn, thường được sử dụng để kê kè hoặc làm chân cột nhà.
- đà tàuCông trình dùng để đặt tàu trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa.
- đa thầnTừ chỉ tính chất của một tôn giáo thờ nhiều thần linh, trái ngược với độc thần.
- đa thần giáoTôn giáo thờ phụng nhiều vị thần, khác với nhất thần giáo, nơi chỉ thờ một thần duy nhất.
- đa thần luậnQuan điểm hoặc học thuyết tin vào sự tồn tại của nhiều thần linh.
- đa thêCó nhiều vợ; một hình thức hôn nhân trong đó người đàn ông có quyền lập gia đình với nhiều phụ nữ cùng lúc.
- đả thôngThuyết phục để làm cho tư duy thông suốt và đạt được sự đồng thuận.
- dã thúThú sống trong môi trường hoang dã, thường ở rừng núi.
- đa thứcBiểu thức đại số chứa nhiều đơn thức được liên kết với nhau bằng các dấu cộng hoặc trừ.
- đá thúng đụng niaChỉ hành động làm việc gì đó một cách đột ngột hoặc không cẩn thận, gây ra sự hỗn loạn.
- da thuộcDa của súc vật được ngâm tẩm hóa chất, chế biến thành nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm như giày dép, túi xách.
- dạ tiệcBữa tiệc lớn và long trọng thường được tổ chức vào buổi tối.
- đa tiết(ngôn ngữ) dùng để chỉ những từ có nhiều âm tiết.
- đa tìnhCó nhiều tình cảm, dễ nảy sinh các mối quan hệ tình cảm (thường là yêu đương).
- dạ tổ ongPhần nhỏ nhất của dạ dày ở động vật nhai lại, nằm sau dạ cỏ và trước dạ lá sách, có cấu trúc bên trong giống như tổ ong với các vách ngăn.
- đá trầm tíchĐá hình thành từ các vật chất trong nước lắng đọng và gắn kết lại thành từng lớp trên lục địa hoặc đáy đại dương, biển, sông hồ, v.v.
- dã tràngCua biển nhỏ, sống ở bãi biển, nổi tiếng với việc đào lỗ vê cát thành những viên tròn khi nước triều lên xuống.
- dã tràng xe cátHành động hoặc công việc làm nhưng không đem lại kết quả gì rõ ràng, giống như xây lâu đài trên cát.
- da trờiMàu xanh nhạt giống như màu của bầu trời trong xanh không mây.
- đã trót phải trétHành động không thể tránh khỏi, đã làm và không thể sửa chữa được.
- đá trụLớp đá nằm dưới cùng của vỉa khoáng sản, thường có vai trò quan trọng trong việc giữ vững cấu trúc của các lớp đá trên.
- đa truânTừ chỉ người hay gặp nhiều gian nan, vất vả trong cuộc sống.
- đa tư đa lựMiêu tả trạng thái của một người hay một sự vật khi họ không thể quyết định hoặc do dự trong việc đưa ra lựa chọn.
- đa tư lựThích suy nghĩ, lo lắng và trăn trở nhiều về điều gì đó.
- đa túcĐộng vật chân đốt có thân dài, gồm nhiều đốt, mỗi đốt mang một hoặc hai đôi chân.
- đá váchLớp đá nằm phía trên các vỉa khoáng sản, thường được nghiên cứu trong địa chất.
- đá vân mẫuTên gọi một loại đá có vân tự nhiên, được ưa chuộng trong trang trí và xây dựng.
- đá vàng(Từ cũ, Văn chương) Đá và vàng; thường được dùng để ví von về sự bền vững và gắn bó trong các mối quan hệ tình cảm, nhất là tình nghĩa vợ chồng.
- đá vôiĐá được sử dụng để nung vôi, thường có màu sắc sáng và kết cấu đặc biệt.
- dạ vũCuộc khiêu vũ được tổ chức vào buổi tối, thường là một sự kiện trang trọng và vui tươi.
- dạ xoaTên một loài quỷ với ngoại hình rất xấu xí.
- đa xử líPhương thức làm việc của máy tính cho phép nhiều bộ xử lý sử dụng chung bộ nhớ và thực hiện đồng thời nhiều tác vụ khác nhau.
- đa xử lýKhả năng hoặc phương pháp xử lý nhiều thông tin hoặc tác vụ đồng thời.
- dạ yếnTiệc được tổ chức vào ban đêm (từ cũ, ít sử dụng).
- đạcĐơn vị đo chiều dài trong lịch sử, tương đương khoảng 60 mét.
- dácPhần gỗ non của cây nằm ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ, thường là phần gỗ kém chất lượng và bị loại bỏ.
- đặcMô tả trạng thái như hoàn toàn, tối đa hoặc một trăm phần trăm.
- đặc ânÂn huệ đặc biệt, thường mang tính trang trọng.