da dẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: da dẻ (Danh từ)
Da của con người, thường được nhắc đến với vẻ bề ngoài hoặc tình trạng tổng thể.
- 1."Da dẻ mịn màng."
- 2."Da dẻ hồng hào."
- 3."Cô ấy có da dẻ sáng bóng và khỏe mạnh."
- 4."Mùa hè, da dẻ của tôi trở nên rám nắng."
Lưu ý khi sử dụng "da dẻ"
Lưu ý về danh từ
"da dẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "da dẻ"
da dẻ là danh từ trong tiếng Việt. Da của con người, thường được nhắc đến với vẻ bề ngoài hoặc tình trạng tổng thể. Ví dụ: "Da dẻ mịn màng."
Từ liên quan
da diết
Từ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thấm thía và day dứt không nguôi.
da dâu
Màu đỏ sẫm, giống như màu quả dâu chín.
da dầu
Da thuộc được tẩm nhiều dầu, giúp nó không thấm nước, và có độ bền cao hơn da bình thường.
da gai
Ngành động vật không xương sống sống dưới biển, có bề ngoài thường phủ đầy gai nhọn, bao gồm hải sâm, sao biển, và một số loài khác.
da gà
Da người có cảm giác nổi lên, giống như khi bị sốt nhẹ.
da liễu
Bệnh liên quan đến da và các bệnh hoa liễu một cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.