đá ballast
Định nghĩa
Nghĩa 1: đá ballast (Danh từ)
Đá vỡ có kích thước gần bằng nắm tay, thường được sử dụng để rải dưới tà vẹt đường sắt nhằm ổn định và hỗ trợ cấu trúc.
- 1."Công nhân đang rải đá ballast để chuẩn bị cho việc lắp đặt đường ray."
- 2."Đá ballast giúp đường sắt chịu được tải trọng lớn và chống trượt."
Lưu ý khi sử dụng "đá ballast"
Lưu ý về danh từ
"đá ballast" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đá ballast"
đá ballast là danh từ trong tiếng Việt. Đá vỡ có kích thước gần bằng nắm tay, thường được sử dụng để rải dưới tà vẹt đường sắt nhằm ổn định và hỗ trợ cấu trúc. Ví dụ: "Công nhân đang rải đá ballast để chuẩn bị cho việc lắp đặt đường ray."
Từ liên quan
đày đoạ
Bắt phải chịu đựng khổ sở, nhục nhã.
đày ải
Bắt buộc phải chịu đựng nhiều điều khổ sở và nhục nhã.
đá
(Khẩu ngữ) nước đá, thường được nói tắt.
đá bọt
Đá được hình thành từ hoạt động phun trào của núi lửa, có nhiều lỗ hổng, xốp và nhẹ, có khả năng nổi trên mặt nước.
đá cuội
Đá nhỏ được hình thành do nước chảy lâu ngày làm mòn nhẵn các cạnh, thường thấy ở sông, suối.
đá dăm
Đá được đập nhỏ có kích thước tương đối đồng nhất, thường được sử dụng để rải làm mặt đường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.