đa túc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đa túc (Danh từ)
Động vật chân đốt có thân dài, gồm nhiều đốt, mỗi đốt mang một hoặc hai đôi chân.
- 1."Rết, cuốn chiếu là những động vật đa túc."
- 2."Đa túc có thể tìm thấy trong nhiều môi trường sống khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "đa túc"
Lưu ý về danh từ
"đa túc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đa túc"
đa túc là danh từ trong tiếng Việt. Động vật chân đốt có thân dài, gồm nhiều đốt, mỗi đốt mang một hoặc hai đôi chân. Ví dụ: "Rết, cuốn chiếu là những động vật đa túc."
Từ liên quan
đa truân
Từ chỉ người hay gặp nhiều gian nan, vất vả trong cuộc sống.
đa tài
Có nhiều tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
đa tình
Có nhiều tình cảm, dễ nảy sinh các mối quan hệ tình cảm (thường là yêu đương).
đa tư lự
Thích suy nghĩ, lo lắng và trăn trở nhiều về điều gì đó.
đa tư đa lự
Miêu tả trạng thái của một người hay một sự vật khi họ không thể quyết định hoặc do dự trong việc đưa ra lựa chọn.
đa tạ
(Cách nói cổ hoặc trang trọng) Cảm ơn rất nhiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.